Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
semicovered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được che phủ một phần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Partially covered.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
covered
Ví dụ
Let
them
cook
,
semicovered
,
for
5
minutes
,
then
uncovered
for
a
couple
minutes
more
,
until
nicely
browned
.
AI
1
Được che phủ một phần
1
Được che phủ một phần
1
Được che phủ một phần