Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semicoronate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có dạng hình bán nguyệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the form of a semicoronet.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
coronate
AI
1
Có dạng hình bán nguyệt
1
Có dạng hình bán nguyệt
1
Có dạng hình bán nguyệt