Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiconsonant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bán nguyên âm
danh từ
A semivowel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semiconsonant
Dạng gốc
(base form)
semiconsonant
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
semiconsonant
semiconsonant
al
Liên quan đến một nửa phụ âm
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
consonant
AI
1
Bán nguyên âm
1
Bán nguyên âm
1
Bán nguyên âm