Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semibaronial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Một phần hoặc một phần nam tước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat or partly baronial.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
baronial
AI
1
Một phần hoặc một phần nam tước
1
Một phần hoặc một phần nam tước
1
Một phần hoặc một phần nam tước