Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semibarbarous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có phần dã man; chưa hoàn toàn văn minh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Partially barbarous; not fully civilised.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
semibarbarian
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
barbarous
AI
1
Có phần dã man
1
Có phần dã man
1
Có phần dã man