Dịch

semiauxiliary

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của động từ: có chức năng giống như một trợ động từ nhưng không được coi là thành viên đầy đủ của lớp đótính từkhông so sánh (not comparable)Of a verb: functioning rather like an auxiliary verb, but not considered to be a full member of that class.
  2. Động từ có chức năng giống như một trợ động từ nhưng không được coi là thành viên đầy đủ của lớp đódanh từA verb that functions rather like an auxiliary verb but is not considered to be a full member of that class.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semiauxiliaryDạng gốc (base form)
  2. semiauxiliariesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI