Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
semiautonomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính bán tự chủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being semiautonomous.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
autonomy
Ví dụ
Beijing
says
it
wants
to
safeguard
“
one
country
,
two
systems
,”
the
principle
that
supposedly
guarantees
Hong
Kong’s
semiautonomy
from
the
mainland
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
semiautonomía
giống cái
Bán tự động
AI
1
Tính bán tự chủ
1
Tính bán tự chủ
1
Tính bán tự chủ