Dịch

semiautonomy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính bán tự chủdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being semiautonomous.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ , ,” Kong’s .

Ngôn ngữ khác

AI