Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiarticulated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được khớp nối một phần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Partly articulated.
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
articulated
AI
1
Được khớp nối một phần
1
Được khớp nối một phần
1
Được khớp nối một phần