Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiannually
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách nửa năm một lần, hai lần một năm
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a semiannual manner, twice yearly.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
semiannually
semiannual
Sáu tháng một lần: xảy ra hai lần một năm
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
annually
AI
1
Theo cách nửa năm một lần
1
Theo cách nửa năm một lần
1
Theo cách nửa năm một lần