Dịch

semi-effigy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thể hiện của một hình chỉ được nhìn thấy ở một nửa chiều dàidanh từA representation of a figure seen at half-length only.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semi-effigyDạng gốc (base form)
  2. semi-effigiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI