semi-effigy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thể hiện của một hình chỉ được nhìn thấy ở một nửa chiều dàidanh từA representation of a figure seen at half-length only.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- semi-effigyDạng gốc (base form)
- semi-effigiesSố nhiều (plural)