Dịch

semi-detachment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái nửa tách rờidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being semi-detached.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , white-painted , , , , .

AI