Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semi-column
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cột áp tường; cột giả
danh từ
A half column.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semi-column
Dạng gốc
(base form)
semi-column
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
column
AI
1
Cột áp tường
1
Cột áp tường
1
Cột áp tường