semi-calque
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với partial calquedanh từSynonym of partial calque.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- semi-calqueDạng gốc (base form)
- semi-calquesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- (2003:139) .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa