Dịch

semi-calque

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với partial calquedanh từSynonym of partial calque.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semi-calqueDạng gốc (base form)
  2. semi-calquesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • (2003:139) .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI