Dịch

semestral

tính từ (adjective)
/səˈmɛstəl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với biannualtính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of biannual (“half-yearly”).
  2. Liên quan đến một học kỳtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a semester.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc semestral

AI