Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semestral
tính từ
(adjective)
/
s
ə
ˈ
m
ɛ
s
t
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với biannual
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of biannual (“half-yearly”).
2
Liên quan đến một học kỳ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a semester.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
biannual
Họ từ
(word family)
cùng gốc
semestral
semest
er
Học kỳ
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với biannual
2
Liên quan đến một học kỳ
1
Đồng nghĩa với biannual
2
Liên quan đến một học kỳ
1
Đồng nghĩa với biannual
2
Liên quan đến một học kỳ