Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semanticist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà ngữ nghĩa học
danh từ
A person who studies semantics.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semanticist
Dạng gốc
(base form)
semanticist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
semantic
+
-ist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
semanticist
semantic
s
Ngữ nghĩa học
danh từ
semantic
Ngữ nghĩa
tính từ, danh từ
ethno
semanticist
Người nghiên cứu dân tộc học
danh từ
AI
1
Nhà ngữ nghĩa học
1
Nhà ngữ nghĩa học
1
Nhà ngữ nghĩa học