Dịch

sema-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Ý nghĩa giao tiếptiền tốCommunicating meaning.
  2. Đưa ra tín hiệutiền tốGiving signals.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổσῆμαsêma“sign, mark”

Họ từ (word family)

AI