Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sematic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có ý nghĩa (màu sắc)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Acting as a sign of danger.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sematic
sematic
ally
Theo cách ngữ nghĩa
trạng từ
epi
sematic
Nhằm mục đích hỗ trợ các cá thể cùng loài nhận dạng lẫn nhau
tính từ
Từ liên quan
(related word)
aposematic
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
σήμᾰτος
sḗmătos
AI
1
Có ý nghĩa (màu sắc)
1
Có ý nghĩa (màu sắc)
1
Có ý nghĩa (màu sắc)