Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
sell stock
US
/ˈ
s
ɛ
l
ˈ
s
t
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Bán cổ phần hoặc cổ phiếu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
sell stocks
Bán cổ phiếu
Ví dụ
She
sold
most
of
her
stock
after
the
merger
.
Cô ấy đã bán phần lớn cổ phần sau vụ sáp nhập.
Xuất hiện ở từ khác
stock
kết hợp
bán cổ phần hoặc cổ phiếu
AI
1
Bán cổ phần hoặc cổ phiếu
1
Bán cổ phần hoặc cổ phiếu
1
Bán cổ phần hoặc cổ phiếu