Dịch

sell stock

US/ˈsɛl ˈstɑk/

Nghĩa chính

  1. Bán cổ phần hoặc cổ phiếu

Cụm từ (phrase)

sell stocksBán cổ phiếu

Ví dụ

  • .Cô ấy đã bán phần lớn cổ phần sau vụ sáp nhập.

AI