Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sell fast
US
/ˈ
s
ɛ
l
ˈ
f
æ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Bán nhanh, bán chạy
Ví dụ
These
tickets
sell
fast
.
Những vé này bán rất nhanh.
Xuất hiện ở từ khác
sell
kết hợp
bán nhanh, bán chạy
AI
1
Bán nhanh
1
Bán nhanh
1
Bán nhanh