Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
sell cheap
US
/ˈ
s
ɛ
l
ˈ
tʃ
i
p
/
Nghĩa chính
1
Bán rẻ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
sell cheaply
Bán rẻ
Ví dụ
Small
shops
sometimes
sell
cheap
to
attract
customers
.
Cửa hàng nhỏ đôi khi bán rẻ để thu hút khách.
Xuất hiện ở từ khác
cheap
kết hợp
bán rẻ
AI
1
Bán rẻ
1
Bán rẻ
1
Bán rẻ