Dịch

sell cheap

US/ˈsɛl ˈtʃip/

Nghĩa chính

  1. Bán rẻ

Cụm từ (phrase)

sell cheaplyBán rẻ

Ví dụ

  • .Cửa hàng nhỏ đôi khi bán rẻ để thu hút khách.

AI