Dịch

self-talk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài phát biểu hoặc cuộc trò chuyện với chính mình, dù im lặng hay to tiếngdanh từkhông đếm được (uncountable)A speech or conversation to oneself, whether silent or aloud.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . . “ ,” […]
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI