self-talk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bài phát biểu hoặc cuộc trò chuyện với chính mình, dù im lặng hay to tiếngdanh từkhông đếm được (uncountable)A speech or conversation to oneself, whether silent or aloud.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . . “ ,” […]
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha