Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-sown
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tự gieo hạt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not planted by humans, but just growing, from seeds spread by another plant, or by animals.
Nguồn gốc
(etymology)
self-
+
sown
AI
1
Tự gieo hạt
1
Tự gieo hạt
1
Tự gieo hạt