self-reinvention
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động thay đổi đáng kể cuộc sống của một ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of significantly changing one's own life.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-reinventionDạng gốc (base form)
- self-reinventionsSố nhiều (plural)