self-realization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc hoàn thành khả năng hoặc năng lực của chính mình; tự thực hiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fulfillment of one's own abilities or capacities; self-actualization.
- Trải nghiệm trực tiếp về sự tồn tại, liên quan đến bản chất bên trong của một người với tư cách là người sáng tạo không giới hạn thực tế của một ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The direct experience of being, in relation to one's inner nature as an unbounded creator of one's reality.
- Nhận thức về chính mìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A realization about oneself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-realizationDạng gốc (base form)
- self-realizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha