Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autorrealización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự thực hiện
danh từ
self-realization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autorrealización
Dạng gốc
(base form)
autorrealizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-realization
Việc hoàn thành khả năng hoặc năng lực của chính mình; tự thực hiện
AI
1
Tự thực hiện
1
Tự thực hiện
1
Tự thực hiện