Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
self-protection
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự tự bảo vệ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of self-defense.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
self-defense
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
autoprotección
giống cái
Tự bảo vệ
Nguồn gốc
(etymology)
self-
+
protection
Ví dụ
Edmundo
kept
a
knife
under
his
pillow
for
self-protection
.
Some
people
buy
guns
for
self-protection
.
AI
1
Sự tự bảo vệ
1
Sự tự bảo vệ
1
Sự tự bảo vệ