Dịch

self-protection

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tự bảo vệdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of self-defense.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Edmundo .
  • .

AI