Dịch

self-loading

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tự chất tải, tự nạp tảitính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of semi-automatic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

self-loading freightdanh từHành khách của con người trên một phương tiện hoặc tàu

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI