self-loading
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tự chất tải, tự nạp tảitính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of semi-automatic.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-loading freightdanh từ | danh từ | Hành khách của con người trên một phương tiện hoặc tàu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha