Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-loading freight
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành khách của con người trên một phương tiện hoặc tàu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Human passengers on a vehicle or vessel.
AI
1
Hành khách của con người trên một phương tiện hoặc tàu
1
Hành khách của con người trên một phương tiện hoặc tàu
1
Hành khách của con người trên một phương tiện hoặc tàu