Dịch

self-insertion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ pháp văn học trong đó tác giả viết chính mình vào câu chuyện với tư cách là một nhân vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A literary device in which the author writes himself or herself into the story as a character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. self-insertionDạng gốc (base form)
  2. self-insertionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI