Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-identifier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tự nhận dạng
danh từ
One who self-identifies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
self-identifier
Dạng gốc
(base form)
self-identifier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
self-
+
identifier
AI
1
Người tự nhận dạng
1
Người tự nhận dạng
1
Người tự nhận dạng