self-elevation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nâng cao bản thân trong tâm trí của chính mìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)elevation of oneself in one's own mind
- Nâng cao mức đặc quyền người dùng của chính mình (thường là để chạy phần mềm yêu cầu mức đặc quyền cao hơn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)elevation of one's own user privilege level (usually to run software that requires a higher privilege level)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-elevationDạng gốc (base form)
- self-elevationsSố nhiều (plural)