self-consistency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính trước sau như một với bản thân mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Consistency with oneself or itself, or with one's principles.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Novikov self-consistency principledanh từ riêng | danh từ riêng | Phỏng đoán khẳng định không thể tạo ra nghịch lý bằng cách du hành thời gian vì quá khứ không thể thay đổi được |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)