Novikov self-consistency principle
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Phỏng đoán khẳng định không thể tạo ra nghịch lý bằng cách du hành thời gian vì quá khứ không thể thay đổi đượcdanh từ riêngA conjecture asserting that it is impossible to create paradoxes by time travel because the past cannot be changed.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)