Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoconsistencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự thống nhất
danh từ
self-consistency
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoconsistencia
Dạng gốc
(base form)
autoconsistencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-consistency
Tính trước sau như một với bản thân mình
AI
1
Tự thống nhất
1
Tự thống nhất
1
Tự thống nhất