Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-complacency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính tự túc tự mãn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being self-complacent.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
self-complacency
self-complacen
t
Tự túc tự mãn, dễ bằng lòng với mình
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
self-
+
complacency
AI
1
Tính tự túc tự mãn
1
Tính tự túc tự mãn
1
Tính tự túc tự mãn