Dịch

self-competition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cạnh tranh giữa các nhà bán lẻ, sản phẩm hoặc dịch vụ thuộc sở hữu của cùng một thương hiệudanh từkhông đếm được (uncountable)Competition between retailers, products or services owned by the same brand.

Nguồn gốc (etymology)

AI