Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-assumption
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thái độ tự phụ, thái độ tự tin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A conceited or presuming attitude.
Nguồn gốc
(etymology)
self-
+
assumption
AI
1
Thái độ tự phụ
1
Thái độ tự phụ
1
Thái độ tự phụ