self-annihilation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tự quên hẳn mình, sự tự sátdanh từkhông đếm được (uncountable)Annihilation by one's own act.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tự quên hẳn mình
Khác
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha