Dịch

self-annihilation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tự quên hẳn mình, sự tự sátdanh từkhông đếm được (uncountable)Annihilation by one's own act.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự tự quên hẳn mình

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI