Dịch

self-acting

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tự động, tự hànhtính từkhông so sánh (not comparable)Acting of or by itself.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tự động

Ví dụ

  • , .
  • feather-touch . .

Nguồn gốc (etymology)

AI