Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
selenonium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cation H₃Se⁺ hóa trị một, có nguồn gốc từ selane
danh từ
The univalent H₃Se⁺ cation, derived from selane.
Nguồn gốc
(etymology)
selenone
+
-ium
AI
1
Cation H₃Se⁺ hóa trị một
1
Cation H₃Se⁺ hóa trị một
1
Cation H₃Se⁺ hóa trị một