Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
selenone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ hợp chất nào có công thức chung R₂Se(=O)₂
danh từ
any compound of general formula R₂Se(=O)₂
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
selenone
Dạng gốc
(base form)
selenone
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
selenone
selenone
ine
Dẫn xuất của ergothioneine, chứa một nguyên tử selen trong vòng imidazole
danh từ
selenon
ium
Cation H₃Se⁺ hóa trị một, có nguồn gốc từ selane
danh từ
AI
1
Bất kỳ hợp chất nào có công thức chung R₂Se(=O)₂
1
Bất kỳ hợp chất nào có công thức chung R₂Se(=O)₂
1
Bất kỳ hợp chất nào có công thức chung R₂Se(=O)₂