Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seleniferous
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chứa hoặc sản xuất selen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing or yielding selenium.
Nguồn gốc
(etymology)
selenium
+
-i-
+
-ferous
AI
1
Chứa hoặc sản xuất selen
1
Chứa hoặc sản xuất selen
1
Chứa hoặc sản xuất selen