Nghĩa chính
- Có vẽ hình con vật ngồi thẳng (huy hiệu)tính từkhông so sánh (not comparable)Seated, sitting.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sejant rampanttính từ | tính từ | Ngồi với một hoặc đặc biệt là cả hai bàn chân trước giơ lên |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápséant
Cùng gốc (doublet)sedent