Dịch

sejant

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có vẽ hình con vật ngồi thẳng (huy hiệu)tính từkhông so sánh (not comparable)Seated, sitting.

Cụm từ (phrase)

sejant rampanttính từNgồi với một hoặc đặc biệt là cả hai bàn chân trước giơ lên

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápséant

Cùng gốc (doublet)sedent

AI