Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seismometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép đo địa chấn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The measurement of earthquakes using a seismometer.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
seismometry
micro
seismometry
Việc đo lường các vi địa chấn
danh từ
Từ liên quan
(related word)
seismogram
seismography
seismometric
seismometrical
seismology
Nguồn gốc
(etymology)
seismo
+
metry
AI
1
Phép đo địa chấn
1
Phép đo địa chấn
1
Phép đo địa chấn