seism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động đất, địa chấndanh từA shaking of the Earth's surface; an earthquake or tremor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seismDạng gốc (base form)
- seismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seismo-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến một trận động đất |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổσεισμόςseismós“shaking; earthquake”