Dịch

seism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động đất, địa chấndanh từA shaking of the Earth's surface; an earthquake or tremor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seismDạng gốc (base form)
  2. seismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

seismo-tiền tốLiên quan đến một trận động đất

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổσεισμόςseismós“shaking; earthquake”

AI