Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Họ từ (word family)
cùng gốc Seinfeld- SeinfeldianLiên quan đến Seinfeld, một bộ phim sitcom truyền hình của Mỹ cuối thế kỷ 20, thường được thúc đẩy bởi sự hài hước xen kẽ với những xung đột hời hợt và những nhân vật có tính cách kỳ dịtính từ
- SeinfeldishĐặc trưng của bộ phim sitcom Seinfeld của Mỹ, hay nhân vật chính và ngôi sao của nó, Jerry Seinfeldtính từ
- SeinfeldesqueĐồng nghĩa với Seinfeldishtính từ
Ví dụ
- , .
- ?
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha