Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seepingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Dần dần lấn chiếm, như thể đang thấm
trạng từ
Gradually encroaching, as if seeping.
Nguồn gốc
(etymology)
seeping
+
-ly
AI
1
Dần dần lấn chiếm
1
Dần dần lấn chiếm
1
Dần dần lấn chiếm