Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seedstalk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuống hạt
danh từ
funicle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seedstalk
Dạng gốc
(base form)
seedstalk
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
seed
+
stalk
AI
1
Cuống hạt
1
Cuống hạt
1
Cuống hạt