Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seedset
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tập hợp các hạt từ cùng một sinh vật
danh từ
A set of seeds from the same organism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seedset
Dạng gốc
(base form)
seedset
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
seed
+
set
AI
1
Tập hợp các hạt từ cùng một sinh vật
1
Tập hợp các hạt từ cùng một sinh vật
1
Tập hợp các hạt từ cùng một sinh vật