Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
see him
UK
/ˈ
s
iː
h
ɪ
m
/
US
/ˈ
s
i
h
ɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Thấy anh ấy
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
I should like to go and see him once more
cụm từ
cụm từ
Tôi muốn đến thăm một lần nữa
Ví dụ
I
see
him
outside
the
school
every
morning
.
Tôi thấy anh ấy ở ngoài trường mỗi sáng.
Xuất hiện ở từ khác
him
kết hợp
thấy anh ấy
AI
1
Thấy anh ấy
1
Thấy anh ấy
1
Thấy anh ấy